earning per share
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế/Tài chính):
- Lợi nhuận (thu nhập) trên mỗi cổ phiếu: Chỉ số tài chính thể hiện phần lợi nhuận ròng (sau thuế) của một công ty được phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Đây là một thước đo quan trọng về khả năng sinh lời của công ty trên mỗi đơn vị sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company reported an earning per share of $2.50 for the last quarter. (Công ty báo cáo lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là 2,50 đô la cho quý vừa qua.)
- A high earning per share often attracts more investors. (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao thường thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.)
- Analysts are predicting a decline in the company's earning per share next year. (Các nhà phân tích dự đoán sự sụt giảm trong lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diluted earning per share" (EPS pha loãng): Chỉ số này tính đến tất cả các chứng khoán có thể chuyển đổi (như trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn cổ phiếu) có khả năng làm tăng tổng số cổ phiếu lưu hành.
- The diluted earning per share provides a more conservative view of profitability. (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu pha loãng đưa ra cái nhìn thận trọng hơn về khả năng sinh lời.)
"Basic earning per share" (EPS cơ bản): Chỉ số được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành trong kỳ, không tính đến các yếu tố pha loãng tiềm năng.
Biến thể và từ gần giống
EPS: Là từ viết tắt phổ biến của "earning per share".
- The stock price rose after a positive EPS announcement. (Giá cổ phiếu tăng sau một thông báo EPS tích cực.)
Net income (Lợi nhuận ròng): Là con số lợi nhuận được sử dụng để tính toán "earning per share".
- Outstanding shares (Cổ phiếu đang lưu hành): Tổng số cổ phiếu phổ thông do các cổ đông nắm giữ, là mẫu số trong công thức tính "earning per share".
Từ đồng nghĩa
- Profit per share: Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cách diễn đạt khác).
- Earnings per share: Cách viết đầy đủ hơn, đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- lợi nhuận (thu nhập) trên mỗi cổ phiếu